Cách tính thuế thu nhập cá nhân 2026 mới nhất và chi tiết

Last Updated on 06/07/2026 by TinHN Editor

Để làm rõ vấn đề tài chính cá nhân quan trọng này, đây là bài viết hướng dẫn chi tiết về Cách tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) mới nhất cho từng trường hợp cụ thể.

Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN) là khoản nghĩa vụ mà bất kỳ người lao động có thu nhập nào cũng cần phải nắm rõ. Việc hiểu đúng công thức tính thuế TNCN sẽ giúp bạn tự tính toán được mức lương thực nhận (Net) và thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác nhất.

Trong phạm vi bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào thu nhập từ tiền lương, tiền công – nguồn thu nhập phổ biến nhất.


I. Công thức tính thuế thu nhập cá nhân tổng quát

Để xác định số thuế TNCN phải nộp, bạn cần đi qua 3 bước tính toán cơ bản, bất kể bạn là cá nhân cư trú hay không cư trú:

Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập tính thuế x Thuế suất

Trong đó, hai yếu tố quan trọng là Thu nhập chịu thuế (TNCT)Thu nhập tính thuế (TNTT) được xác định như sau:

TNCT = Tổng thu nhập nhận được – Các khoản thu nhập được miễn thuế.

  1. Thu nhập chịu thuế (TNCT) (Các khoản miễn thuế thường là phụ cấp, tiền ăn giữa ca (tối đa 730.000 VNĐ/tháng), công tác phí, tiền làm thêm giờ được trả cao hơn lương thông thường, v.v…)
  2. Thu nhập tính thuế (TNTT)

TTTT = Thu nhập chịu thuế – Các khoản giảm trừ


II. Các Khoản Giảm Trừ Quan Trọng (Áp dụng từ kỳ tính thuế 2026)

Từ kỳ tính thuế năm 2026 (áp dụng ngay từ 01/01/2026), mức giảm trừ gia cảnh đã tăng đáng kể theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15Luật Thuế TNCN 2025 (luật có hiệu lực chính thức từ 01/7/2026, nhưng phần quy định về tiền lương, tiền công và giảm trừ gia cảnh được áp dụng ngay từ đầu năm):

Loại Giảm trừMức giảm trừ (Theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15)
Giảm trừ Bản thân (cho người nộp thuế)15.500.000 VNĐ/tháng (186 triệu/năm)
Giảm trừ Người phụ thuộc6.200.000 VNĐ/người/tháng (74,4 triệu/năm)
Các khoản Bảo hiểm bắt buộcBHXH (8%), BHYT (1.5%), BHTN (1%) trên mức lương đóng bảo hiểm.
Các khoản đóng góp khácTừ thiện, nhân đạo, khuyến học (được trừ nếu có chứng từ hợp lệ).

Lưu ý quan trọng: Nếu thu nhập của bạn sau khi trừ các khoản giảm trừ không vượt quá 15.500.000 VNĐ/tháng, bạn sẽ không phải nộp thuế TNCN.

Lưu ý về giai đoạn chuyển tiếp: Khi quyết toán thuế TNCN cho năm 2025 (thực hiện đầu năm 2026), vẫn áp dụng mức giảm trừ cũ (11 triệu + 4,4 triệu). Mức mới (15,5 triệu + 6,2 triệu) chỉ áp dụng cho thu nhập phát sinh từ 01/01/2026 trở đi.


III. Cách Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân Cho Cá Nhân Cư Trú

Cá nhân cư trú là người lao động có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên, hoặc có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm. Cách tính thuế áp dụng Biểu thuế lũy tiến từng phần.

1. Biểu Thuế Lũy Tiến Từng Phần (Theo tháng)

Đây là biểu thuế 7 bậc, thu nhập tính thuế càng cao thì thuế suất (tỷ lệ %) áp dụng cho phần thu nhập đó càng lớn.

Từ 01/01/2026, biểu thuế lũy tiến từng phần được rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc theo Luật Thuế TNCN 2025, đồng thời hạ thuế suất ở một số bậc và nới rộng khoảng cách thu nhập giữa các bậc:

Bậc thuếPhần TNTT/tháng (VNĐ)Thuế suấtCông thức tính rút gọn
1Đến 10 triệu5%TNTT x 5%
2Trên 10 triệu đến 30 triệu10%(TNTT x 10%) – 0,5 triệu
3Trên 30 triệu đến 60 triệu20%(TNTT x 20%) – 3,5 triệu
4Trên 60 triệu đến 100 triệu30%(TNTT x 30%) – 9,5 triệu
5Trên 100 triệu35%(TNTT x 35%) – 14,5 triệu

2. Ví dụ minh họa tính thuế thu nhập cá nhân (Lương Gross, áp dụng mức 2026)

Ông A có tổng thu nhập Gross (chưa trừ bảo hiểm) là 30.000.000 VNĐ/tháng. Ông A đóng các loại Bảo hiểm bắt buộc (BHXH 8%, BHYT 1.5%, BHTN 1%) trên mức lương 30 triệu đồng và có 1 người phụ thuộc.

Nội dungCông thức tínhSố tiền (VNĐ)
1. Thu nhập chịu thuế (TNCT)30.000.000 – 030.000.000
2. Các khoản giảm trừ
Giảm trừ bản thân15.500.000
Giảm trừ người phụ thuộc1×6.200.0006.200.000
Bảo hiểm bắt buộc30.000.000×(8%+1.5%+1%)3.150.000
3. Thu nhập tính thuế (TNTT)30.000.000−(15.500.000+6.200.000+3.150.000)5.150.000
4. Thuế TNCN phải nộpTNTT 5.150.000 VNĐ thuộc Bậc 1 (đến 10 triệu)5.150.000×5%

Kết luận: Số thuế TNCN Ông A phải nộp trong tháng là 257.500 VNĐ — giảm mạnh so với cách tính cũ nhờ mức giảm trừ và biểu thuế mới.


IV. Cách Tính Thuế TNCN Cho Các Trường Hợp Đặc Biệt

1. Cá nhân ký Hợp đồng lao động (HĐLĐ) dưới 3 tháng hoặc không ký HĐLĐ

Áp dụng cho cá nhân cư trú nhận thu nhập từ 2 triệu VNĐ/lần trở lên mà không ký HĐLĐ hoặc ký HĐLĐ dưới 3 tháng.

  • Thuế suất: 10% trên tổng thu nhập trước khi trả.
  • Công thức: Thuế TNCN phải nộp=Tổng thu nhập x 10%

Trường hợp miễn khấu trừ (Cam kết 08/CK-TNCN): Nếu cá nhân chỉ có duy nhất thu nhập tại một nơi, và ước tính tổng thu nhập chịu thuế sau khi trừ Giảm trừ Gia cảnh chưa đến mức phải nộp thuế, họ có thể làm Cam kết theo Mẫu 08/CK-TNCN để tạm thời chưa bị khấu trừ 10% này.

2. Cá nhân Không Cư Trú

Là người không đáp ứng các điều kiện của cá nhân cư trú (thường là người nước ngoài). Cá nhân không cư trú không được áp dụng Giảm trừ Gia cảnh.

  • Thuế suất: 20% trên thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam.
  • Công thức: Thuế TNCN phải nộp = Thu nhập chịu thế x 20%

V. Bạn Cần Lưu Ý Những Gì?

  • Tự xác định đối tượng: Việc đầu tiên là xác định bạn thuộc đối tượng nào (cư trú HĐLĐ 3 tháng, cư trú HĐLĐ 3 tháng, hay không cư trú) để áp dụng đúng công thức và thuế suất.
  • Đăng ký người phụ thuộc: Hãy đảm bảo bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký người phụ thuộc để được hưởng tối đa khoản giảm trừ gia cảnh (4.400.000 VNĐ/người/tháng), qua đó giảm đáng kể số thuế phải nộp.
  • Quyết toán thuế: Dù công ty đã tạm tính và nộp thuế hàng tháng, bạn vẫn nên nắm rõ quy định về quyết toán thuế TNCN cuối năm (thường vào quý I năm sau) để có thể hoàn lại số thuế đã nộp thừa (nếu có).

Bạn còn thắc mắc về khoản giảm trừ nào hoặc muốn tính toán cho một tình huống cụ thể khác không?

Xem thêm: