Last Updated on 13/06/2026 by TinHN Editor
Giá hồ tiêu trong nước vừa trải qua ba tuần giảm liên tiếp, hiện dao động 137.000–140.000 đồng/kg. Nhập khẩu tiêu tăng mạnh đang tạo áp lực cung. Tuy nhiên, nhu cầu chế biến và tái xuất của doanh nghiệp vẫn ổn định, giúp thị trường chưa rơi tự do. Dưới đây là phân tích chi tiết và dự báo giá tiêu tuần này dành cho bà con nông dân, doanh nghiệp xuất khẩu và nhà đầu tư.
Tổng Quan Thị Trường Hồ Tiêu Tuần Qua (9–13/6/2026)
Thị trường hồ tiêu trong nước tuần vừa qua duy trì trạng thái tương đối ổn định, dao động trong biên độ hẹp quanh ngưỡng 138.000–140.000 đồng/kg tại các vùng nguyên liệu trọng điểm.
Một số tỉnh thành ghi nhận mức tăng nhẹ 1.000 đồng/kg trong các phiên đầu tuần, phản ánh tâm lý thị trường tích cực hơn so với tuần trước. Đáng chú ý, giá tiêu xuất khẩu Việt Nam vẫn duy trì ổn định trong khoảng 6.100–6.200 USD/tấn, cho thấy sức cạnh tranh quốc tế của tiêu Việt Nam vẫn được duy trì tốt.
Giá tham chiếu theo vùng (tuần 9–13/6/2026):
| Vùng sản xuất | Mức giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 140.000 | Tăng 1.000 so với tuần trước |
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 140.000 | Ổn định |
| Gia Lai | 137.000–138.000 | Tăng nhẹ 1.000 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | 139.000–140.000 | Đi ngang |
| Bình Phước | 138.000–139.000 | Đi ngang |
Trên thị trường quốc tế, tiêu đen Brazil tiếp tục giảm nhẹ tuần thứ hai liên tiếp do áp lực xả hàng tồn kho cũ chuẩn bị cho vụ mùa mới, hiện giao dịch ở mức khoảng 6.025 USD/tấn. Tiêu đen ASTA Malaysia ở mức 9.350 USD/tấn, tiêu trắng ASTA Malaysia đạt 12.200 USD/tấn, cả hai đều đi ngang.
Những Yếu Tố Quyết Định Giá Tuần Tới
1. Nguồn Cung Toàn Cầu Sụt Giảm
Theo báo cáo của VPSA (Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam), tổng sản lượng hồ tiêu toàn cầu năm 2026 ước đạt khoảng 530.000 tấn, giảm 1% so với năm trước. Sự sụt giảm chủ yếu đến từ hai cường quốc xuất khẩu lớn nhất:
- Việt Nam: El Niño kéo dài từ cuối năm 2025 ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất thu hoạch niên vụ hiện tại
- Ấn Độ: Mưa lớn bất thường tại Karnataka và Tamil Nadu đúng vào giai đoạn cây tiêu ra hoa, làm giảm nghiêm trọng tỷ lệ đậu quả và kích hoạt dịch nấm rễ
Theo số liệu của Nedspice, sản lượng hồ tiêu Việt Nam năm 2026 ước đạt khoảng 155 nghìn tấn, với vụ thu hoạch đã hoàn tất vào cuối tháng 4. Điều này có nghĩa là nguồn cung nội địa sẽ dần thu hẹp trong những tuần tới khi hàng tồn kho được tiêu thụ dần.
2. Nhu Cầu Nhập Khẩu Từ Trung Đông Phục Hồi
Đây là yếu tố hỗ trợ giá tích cực nhất trong ngắn hạn. Dữ liệu từ VPSA cho thấy lượng nhập khẩu hồ tiêu của khu vực Trung Đông đang phục hồi mạnh mẽ trong hai tháng gần nhất, nhờ việc nối lại hoạt động tại nhiều cảng biển vùng Vịnh. Các thị trường UAE, Saudi Arabia, Iraq, Qatar và Kuwait đều ghi nhận nhu cầu cải thiện đáng kể. Trung Đông hiện là một trong những khu vực tiêu thụ hồ tiêu lớn nhất thế giới, vì vậy sự phục hồi này có ý nghĩa quan trọng với giá tiêu xuất khẩu Việt Nam.
3. Mỹ Duy Trì Vị Thế Nhập Khẩu Lớn Nhất
Mỹ tiếp tục là quốc gia nhập khẩu hồ tiêu lớn nhất toàn cầu, với động thái gom hàng tích cực để bổ sung dự trữ trước những lo ngại về gián đoạn chuỗi cung ứng. Nhu cầu ổn định từ Mỹ tạo ra một “tầng đỡ” giá vững chắc cho thị trường tiêu xuất khẩu.
4. Indonesia Vào Vụ Thu Hoạch Trong Tháng Tới
Indonesia — quốc gia xuất khẩu tiêu lớn thứ ba thế giới — chuẩn bị bước vào vụ thu hoạch chính sau khoảng một tháng nữa. Thời tiết ổn định tại các vùng canh tác trọng điểm khiến sản lượng dự kiến cải thiện rõ rệt so với cùng kỳ. Đây là yếu tố áp lực tiềm ẩn lên thị trường trong 4–6 tuần tới, khi tiêu Indonesia bắt đầu được tung ra thị trường.
5. Kim Ngạch Xuất Khẩu Tháng 5 Sụt Giảm
Trong tháng 5/2026, Việt Nam xuất khẩu 25.180 tấn hồ tiêu, kim ngạch đạt 166,2 triệu USD — giảm 18,9% về lượng và 13,9% về giá trị so với tháng 4/2026, đồng thời giảm 4,8% về lượng so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, lũy kế 5 tháng đầu năm vẫn đạt gần 800 triệu USD — phản ánh kết quả xuất khẩu tốt trong quý 1 và đầu quý 2.
6. Nhập Khẩu Nguyên Liệu Gia Tăng Từ Brazil và Campuchia
Trong giai đoạn tháng 1–4/2026, Việt Nam nhập khẩu 29,3 nghìn tấn hồ tiêu, chủ yếu từ Campuchia (55%) và Brazil (25%). Lượng nhập khẩu này phản ánh nhu cầu nguyên liệu cho chế biến và tái xuất khẩu, nhưng cũng gián tiếp bổ sung nguồn cung nội địa, hạn chế khả năng tăng giá mạnh.
Dự Báo Giá Tiêu Tuần Tới
Giá Hồ Tiêu Trong Nước
| Kịch bản | Mức giá dự báo (đồng/kg) | Điều kiện |
|---|---|---|
| Tiêu cực | 134.000 – 137.000 | Xuất khẩu tiếp tục chậm; áp lực xả hàng từ thương lái; tiêu Brazil giảm giá kéo thị trường |
| Trung tính | 137.000 – 141.000 | Thị trường đi ngang; cung–cầu cân bằng; nông dân tiếp tục giữ hàng |
| Tích cực | 141.000 – 145.000 | Nhu cầu Trung Đông tăng mạnh; doanh nghiệp đẩy mạnh thu mua trước vụ Indonesia; tỷ giá thuận lợi |
Dự báo cơ sở: Giá tiêu trong nước dao động 137.000–141.000 đồng/kg, nghiêng về khả năng giữ giá hoặc tăng nhẹ nếu hoạt động xuất khẩu cải thiện trong tuần tới.
Giá Tiêu Xuất Khẩu Việt Nam
| Sản phẩm | Mức giá dự báo (USD/tấn) |
|---|---|
| Tiêu đen xuất khẩu | 6.050 – 6.250 |
| Tiêu trắng xuất khẩu | 8.500 – 9.000 |
Phân Tích Chuyên Sâu: Hồ Tiêu Việt Nam Đang Ở Đâu Trong Chu Kỳ Giá?
Thị trường hồ tiêu đã trải qua một chu kỳ biến động dài từ năm 2015 đến nay. Để hiểu triển vọng hiện tại, cần nhìn vào các đặc điểm cấu trúc:
Diện tích trồng giảm: Sau giai đoạn giá tiêu lao dốc xuống dưới 40.000 đồng/kg (2019–2021), nhiều nông dân đã chuyển đổi sang cây trồng khác. Điều này dẫn đến diện tích hồ tiêu giảm, tạo nền tảng cho xu hướng phục hồi giá hiện tại.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng sản lượng: El Niño và mưa trái mùa đã và đang ảnh hưởng đến năng suất tại Việt Nam, Ấn Độ — hai nước xuất khẩu lớn nhất. Biến đổi khí hậu dài hạn được nhận định là yếu tố hỗ trợ giá tiêu về mặt cấu trúc.
Thị trường cân bằng hơn: Biên độ dao động hẹp hơn, ít xảy ra biến động mạnh trong ngày — dấu hiệu thị trường đang bước vào chu kỳ cân bằng sau nhiều năm lên xuống thất thường.
Tiềm năng xuất khẩu tiêu trắng và tiêu chế biến: Tiêu trắng xuất khẩu đang giao dịch ở mức cao hơn 30–50% so với tiêu đen. Doanh nghiệp Việt Nam đang nỗ lực nâng tỷ lệ chế biến sâu để tăng giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào giá tiêu đen nguyên liệu.
Kịch Bản Giá Tiêu Quý 3/2026
Nhìn xa hơn tuần tới, thị trường hồ tiêu Việt Nam đang tiến gần đến thời điểm then chốt khi vụ thu hoạch Indonesia đổ hàng ra thị trường (dự kiến tháng 7–8/2026). Tùy theo quy mô vụ mùa Indonesia, có hai kịch bản chính:
Kịch bản 1 — Tăng nhẹ (xác suất 40%): Nhu cầu Trung Đông, Mỹ, châu Âu tiếp tục ổn định; nông dân Việt Nam giữ hàng chặt; vụ Indonesia không vượt kỳ vọng → Giá tiêu trong nước có thể hướng về ngưỡng 145.000–150.000 đồng/kg vào giữa quý 3.
Kịch bản 2 — Điều chỉnh (xác suất 60%): Indonesia vào vụ với sản lượng tốt; áp lực cung gia tăng; doanh nghiệp xuất khẩu giảm tốc → Giá tiêu dao động trong vùng 130.000–140.000 đồng/kg, không có đột phá lên cao.
Dài hạn (cả năm 2026):
Giá tiêu được dự báo neo ở mức cao nhờ nguồn cung toàn cầu hạn chế và nhu cầu ổn định. Một số ý kiến lạc quan cho rằng giá có thể chạm hoặc vượt mốc 150.000 – 200.000 đồng/kg nếu thời tiết tiếp tục bất lợi hoặc xuất khẩu tăng mạnh. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất là diện tích trồng giảm mạnh ảnh hưởng đến vị thế xuất khẩu của Việt Nam.

Tại Sao Giá Hồ Tiêu Biến Động?
Hồ tiêu là một trong những gia vị được giao dịch nhiều nhất thế giới, nhưng thị trường của nó ít được phân tích kỹ lưỡng hơn cà phê hay vàng. Hiểu các yếu tố cốt lõi dưới đây giúp bạn đọc thị trường chính xác hơn.
1. Việt Nam – “Ông Trùm” Hồ Tiêu Thế Giới
Việt Nam chiếm khoảng 40–45% tổng xuất khẩu hồ tiêu toàn cầu, đứng đầu thế giới cả về sản lượng lẫn kim ngạch. Điều này có nghĩa:
- Mọi thay đổi về sản lượng Việt Nam đều tác động trực tiếp đến giá thế giới.
- Tốc độ nông dân bán hàng (giữ hay xả kho) ảnh hưởng đến cân bằng cung – cầu ngắn hạn.
- Chính sách xuất nhập khẩu, tỷ giá USD/VND, và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế đều là biến số quan trọng.
Các vùng trồng tiêu trọng điểm tại Việt Nam: Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước.
2. Chu Kỳ Giá Hồ Tiêu: Bài Học Lịch Sử
Hồ tiêu nổi tiếng với chu kỳ bùng nổ – sụp đổ (boom-bust cycle) cực đoan:
| Giai đoạn | Đặc điểm |
|---|---|
| 2016–2017: Đỉnh bong bóng | Giá lên 200.000+ đồng/kg, nông dân mở rộng ồ ạt |
| 2018–2021: Khủng hoảng thừa cung | Giá rơi xuống 35.000–50.000 đồng/kg, thua lỗ nặng |
| 2022–2024: Phục hồi | Nhu cầu phục hồi hậu COVID, giá dần tăng |
| 2025–2026: Mặt bằng cao mới | Giá ổn định cao quanh 130.000–155.000 đồng/kg |
Bài học: Khi giá cao, nông dân trồng thêm → 3–4 năm sau nguồn cung tăng mạnh → giá rơi. Khi giá thấp, nhiều người bỏ trồng → nguồn cung thu hẹp → giá phục hồi. Chu kỳ này lặp đi lặp lại và dễ dự đoán theo hướng cơ cấu.
3. Các Nước Sản Xuất Cần Theo Dõi
| Quốc gia | Vai trò | Loại tiêu chủ lực |
|---|---|---|
| Việt Nam | #1 thế giới (~40–45% xuất khẩu) | Tiêu đen, tiêu trắng |
| Indonesia | #2 thế giới | Tiêu đen (Bangka, Lampung) |
| Brazil | #3, đang tăng trưởng | Tiêu đen |
| Ấn Độ | #4, tiêu thụ nội địa cao | Tiêu Malabar cao cấp |
| Malaysia | Nhỏ nhưng nổi tiếng | Tiêu trắng Sarawak giá cao |
| Campuchia | Đang nổi lên | Tiêu Kampot hữu cơ |
Khi nào vụ thu hoạch ở Indonesia và Brazil bắt đầu đổ hàng, giá tiêu thường chịu áp lực điều chỉnh. Đây là mùa vụ cần theo dõi mỗi năm.
4. Nhu Cầu Toàn Cầu: Ai Mua Tiêu Nhiều Nhất?
- Mỹ: Thị trường nhập khẩu lớn nhất thế giới. Chỉ số tiêu dùng Mỹ, thuế quan, và USD/VND tỷ giá đều ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng.
- Liên minh châu Âu (EU): Nhập khẩu lớn thứ hai, đặc biệt Đức, Hà Lan. Quy định EUDR (due diligence) về chuỗi cung ứng bền vững đang tác động tới xuất khẩu tiêu Việt Nam.
- Trung Quốc: Nhu cầu tiêu thụ đang tăng nhanh; Trung Quốc nhập khẩu tiêu với tốc độ ngày càng cao trong các năm gần đây.
- Trung Đông: Khu vực tiêu thụ gia vị lớn, giá cao.
Khi các nền kinh tế lớn này tăng trưởng tốt, nhu cầu gia vị tăng theo và đẩy giá tiêu lên. Ngược lại, suy thoái kinh tế toàn cầu thường kéo tiêu xuống theo.
5. Tiêu Đen vs. Tiêu Trắng: Khác Nhau Thế Nào?
Nhiều người không biết hồ tiêu xuất khẩu chia thành hai phân khúc giá khác nhau rõ rệt:
- Tiêu đen (black pepper): Quả tiêu thu hoạch khi còn xanh, phơi khô. Giá thấp hơn, chiếm phần lớn lượng giao dịch toàn cầu. Việt Nam chủ yếu xuất tiêu đen loại 500 g/l và 550 g/l.
- Tiêu trắng (white pepper): Quả tiêu chín đỏ, ngâm nước bóc vỏ rồi phơi khô. Giá cao hơn tiêu đen 30–50%, thị trường hẹp hơn nhưng biên lợi nhuận tốt hơn. Malaysia (tiêu Sarawak) dẫn đầu phân khúc này.
6. Tỷ Giá USD/VND và Chi Phí Vận Chuyển
Vì hồ tiêu xuất khẩu được thanh toán bằng USD, tỷ giá có tác động hai chiều:
- USD tăng → nông dân được giá VND cao hơn → có xu hướng bán ra → cung tăng → giá VND trong nước có thể điều chỉnh giảm.
- Chi phí logistics toàn cầu: Sau đại dịch COVID-19 (2021–2022), cước tàu biển tăng mạnh đã “ăn” vào biên lợi nhuận xuất khẩu. Khi cước vận tải hạ nhiệt, doanh nghiệp xuất khẩu có không gian tăng giá thu mua đầu vào.
7. EUDR – Quy Định Mới Từ Châu Âu Ảnh Hưởng Đến Tiêu Việt
Từ năm 2025–2026, EU bắt đầu thực thi Quy định chống phá rừng (EUDR), yêu cầu doanh nghiệp nhập khẩu nông sản vào châu Âu phải chứng minh chuỗi cung ứng không liên quan đến phá rừng. Với hồ tiêu Việt Nam, điều này có nghĩa:
- Vườn tiêu phải có định vị GPS và hồ sơ canh tác rõ ràng.
- Hồ tiêu không có chứng nhận bền vững có nguy cơ bị từ chối vào EU.
- Dài hạn, tiêu đạt chuẩn EUDR/bền vững sẽ có giá tốt hơn và ổn định hơn trên thị trường quốc tế.
Đây là xu hướng dài hạn không thể bỏ qua cho cả nông dân lẫn doanh nghiệp xuất khẩu.

Xuất Khẩu Hồ Tiêu Việt Nam: Tổng Kết 5 Tháng Đầu Năm 2026
Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam, trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 122.583 tấn hồ tiêu, với kim ngạch gần 800 triệu USD – một kết quả ấn tượng phản ánh nhu cầu toàn cầu vẫn còn mạnh dù giá đang điều chỉnh.
Nhìn dài hơi, thị trường hồ tiêu Việt Nam đang ở giai đoạn “điều chỉnh lành mạnh” sau chu kỳ tăng giá mạnh từ 2024–2025, thay vì sụp đổ như giai đoạn 2018–2020. Nền tảng cung – cầu toàn cầu vẫn khá cân bằng.
Khuyến Nghị Cho Người Trồng Và Kinh Doanh Hồ Tiêu
Nông dân hiện đang giữ hàng: Vùng giá 137.000–141.000 đồng/kg hiện tại là mức tốt trong bối cảnh lịch sử. Nếu chi phí lưu kho cho phép, có thể giữ thêm 3–4 tuần để theo dõi diễn biến nhu cầu Trung Đông và tiến độ vụ Indonesia. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng đột phá mạnh lên trên 150.000 đồng/kg trong ngắn hạn.
Thương lái và doanh nghiệp thu mua: Tận dụng giai đoạn giá ổn định để bổ sung hợp đồng xuất khẩu, đặc biệt với các thị trường Trung Đông đang phục hồi. Theo sát biến động tỷ giá USD/VND để tối ưu hóa thời điểm giao dịch.
Doanh nghiệp chế biến: Tiếp tục đẩy mạnh tỷ trọng tiêu trắng và tiêu chế biến sâu trong cơ cấu xuất khẩu — đây là hướng đi dài hạn giúp tránh phụ thuộc vào biến động giá tiêu đen nguyên liệu.
Lịch Sự Kiện Quan Trọng Tuần 16–22/6/2026
- Thứ Tư (18/6): Quyết định lãi suất Fed — ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VND, gián tiếp tác động giá xuất khẩu
- Liên tục trong tuần: Số liệu xuất nhập khẩu tháng 5 từ VPSA (dự kiến công bố)
- Cuối tuần: Cập nhật báo cáo thị trường gia vị toàn cầu từ IPC
Xem giá tiêu hôm nay
Dự báo thị trường hạt tiêu đen từ năm 2025 đến năm 2034
Thị trường hạt tiêu đen toàn cầu ước tính có giá trị 2.476,4 triệu đô la Mỹ vào năm 2024 và dự kiến sẽ đạt giá trị 5.432,5 triệu đô la Mỹ vào năm 2034, tăng trưởng ở tốc độ CAGR là 8,2% trong giai đoạn đánh giá từ năm 2024 đến năm 2034, theo Future Market Insights.
Trong ngành thực phẩm và đồ uống, hạt tiêu đen là thành phần chính để tăng hương vị cho mọi loại thực phẩm, từ đồ ăn nhẹ mặn đến nước sốt hảo hạng. Các tiệm bánh và bánh kẹo sử dụng nó để thêm hương vị độc đáo cho các món ngọt. Trong ngành thịt và hải sản, nó rất cần thiết để nêm nếm và bảo quản. Các nhà sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dựa vào nó vì hương vị đậm đà của nó.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Ước tính quy mô kinh doanh hạt tiêu đen toàn cầu (2024E) | 2.476,4 triệu đô la Mỹ |
| Giá trị kinh doanh hạt tiêu đen toàn cầu dự kiến (2034F) | 5.432,5 triệu đô la Mỹ |
| CAGR dựa trên giá trị (2024 đến 2034) | 8,2% |
Câu Hỏi Thường Gặp
Giá tiêu tuần 16–22/6/2026 sẽ là bao nhiêu đồng/kg?
Dự báo cơ sở là 137.000–141.000 đồng/kg, đi ngang hoặc tăng nhẹ. Mốc 140.000 đồng/kg là ngưỡng kháng cự tâm lý quan trọng trong ngắn hạn.
Giá tiêu có thể vượt 150.000 đồng/kg trong quý 3 không?
Có thể, nhưng không phải kịch bản chính. Cần nhu cầu Trung Đông tiếp tục mạnh + vụ Indonesia thất thu + nông dân Việt Nam kiên trì giữ hàng. Nếu cả ba yếu tố hội đủ, ngưỡng 150.000 đồng/kg là khả thi.
Tại sao giá tiêu trong nước ổn định dù xuất khẩu tháng 5 giảm mạnh?
Vì nguồn cung nội địa cũng đã giảm sau khi vụ thu hoạch hoàn tất vào cuối tháng 4, tạo ra sự cân bằng cung–cầu tạm thời. Đồng thời, nông dân giữ hàng chờ giá tốt hơn cũng giúp hạn chế áp lực giảm.
Hồ tiêu Việt Nam đang cạnh tranh với nước nào trên thị trường quốc tế?
Các đối thủ chính gồm Brazil (tiêu đen, đang xả hàng tồn kho), Indonesia (sắp vào vụ), Campuchia (thị phần nhỏ nhưng tăng nhanh) và Ấn Độ (gặp khó khăn về sản lượng năm nay). Việt Nam vẫn giữ lợi thế về quy mô và chất lượng tiêu đen, trong khi tiêu trắng Việt Nam ngày càng được ưa chuộng tại thị trường cao cấp.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế nào đến giá tiêu dài hạn?
El Niño, hạn hán và mưa trái mùa đang trở thành yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến sản lượng hồ tiêu toàn cầu. Dài hạn, đây là yếu tố hỗ trợ mức giá sàn cao hơn so với thập kỷ trước, khi sản xuất trở nên kém ổn định hơn. Nông dân cần đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, phòng chống dịch bệnh để ổn định năng suất.