Giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu? Cập nhật bảng giá vàng nhẫn 9999, vàng miếng SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu mới nhất. Hướng dẫn đọc giá, so sánh thương hiệu và phân tích xu hướng thị trường.
Giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu?
Giá vàng 9999 là một trong những chỉ số tài chính được tra cứu nhiều nhất tại Việt Nam mỗi ngày. Dù bạn đang muốn mua tích trữ, bán chốt lời hay đơn giản chỉ theo dõi thị trường — bảng giá cập nhật chính xác là điều bạn cần trước tiên.
Để tiện theo dõi, dưới đây là bảng giá vàng được cập nhật liên tục theo thời gian thực. Bảng giá bao gồm đầy đủ các loại vàng phổ biến nhất trên thị trường:
- Bạn có thể bấm vào các tab ở hàng trên cùng để xem giá vàng 9999 của từng thương hiệu.
Thị trường vàng trong nước và thế giới đang trải qua giai đoạn biến động cực kỳ mạnh mẽ với biên độ giá chưa từng có trong lịch sử.
Tình hình giá vàng 9999 tháng 7/2026
Thị trường vàng 9999 trong nước (gồm cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn trơn) nửa đầu tháng 7/2026 ghi nhận một nhịp biến động trái chiều mạnh mẽ: bật tăng dữ dội lên đỉnh mới vào tuần đầu tiên, sau đó bất ngờ đảo chiều sụt giảm sâu vào giữa tháng do chịu áp lực trực tiếp từ đà rơi của giá vàng thế giới.
1. Diễn biến thị trường theo các giai đoạn
- Tuần đầu tháng 7 (01/07 – 04/07): Bật tăng “dựng đứng” lên đỉnh
- Ngay đầu tháng, báo cáo việc làm phi nông nghiệp của Mỹ yếu hơn nhiều so với kỳ vọng (chỉ có 57.000 việc làm mới) đã kích hoạt đà phục hồi mạnh của vàng thế giới từ mốc $3.900/ounce lên sát mốc $4.180/ounce.
- Sự cộng hưởng này kéo giá vàng trong nước nhảy vọt. Ngày 3/7 – 4/7, vàng miếng SJC và cả vàng nhẫn SJC đồng loạt bứt phá vượt qua mốc 151,0 triệu đồng/lượng (bán ra).
- Giữa tháng 7 (10/07 – 15/07): Đảo chiều lao dốc mạnh
- Đà tăng không giữ được lâu khi lạm phát Mỹ dai dẳng làm tăng dự đoán Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục nâng lãi suất. Đến ngày 13/7, giá vàng thế giới sụt mạnh (tụt sâu sát mốc $4.000/ounce).
- Trong nước lập tức phản ứng bằng những phiên giảm sâu từ 1 đến 2,2 triệu đồng/lượng. Tính đến ngày 15/07/2026, giá vàng trong nước đã đánh mất toàn bộ thành quả tăng đầu tháng và lùi sâu về dưới mốc 149 triệu đồng/lượng.
2. Biểu giá vàng 9999 chi tiết
| Thương hiệu / Loại vàng | Giá mua vào (Triệu đồng/lượng) | Giá bán ra (Triệu đồng/lượng) |
| Vàng miếng SJC (Toàn quốc) | ~144,5 – 145,5 | ~147,5 – 148,5 |
| Nhẫn trơn SJC 9999 | ~144,5 | ~148,0 |
| Nhẫn tròn trơn DOJI (Hưng Thịnh Vượng) | ~143,0 | ~146,8 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | ~143,5 | ~147,0 |
| Nhẫn tròn trơn Bảo Tín Minh Châu | ~143,0 | ~147,0 |
(Quy đổi tương đương theo chỉ: Vàng nhẫn 9999 của các thương hiệu lớn đang giao dịch quanh mức 14,30 – 14,45 triệu đồng/chỉ chiều mua vào và 14,68 – 14,80 triệu đồng/chỉ chiều bán ra).
3. Các yếu tố chi phối chính
- Sức ép từ đồng USD và chính sách của Fed: Kỳ vọng Fed giữ lãi suất cao lâu hơn dưới thời tân Chủ tịch Kevin Warsh để kiềm chế lạm phát đang đẩy đồng USD mạnh lên, khiến vàng thế giới (XAU/USD) chịu áp lực giảm lớn về vùng $4.030 – $4.040/ounce.
- Sự dịch chuyển dòng vốn sang dầu mỏ: Trong khi giá vàng sụt giảm nhẹ giữa tháng, các căng thẳng an ninh mới xung quanh eo biển Hormuz lại khiến giá dầu thô Brent và WTI tăng vọt gần 4%, hút bớt dòng tiền đầu cơ ngắn hạn từ kim loại quý sang dầu mỏ.
Diễn biến giá vàng 9999 tháng 6/2026
Tháng 6/2026 tiếp tục là một tháng đầy biến động mang tính chất “tàu lượn siêu tốc” đối với thị trường vàng 9999 trong nước (bao gồm cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn trơn). Tiếp đà sụt giảm từ cuối tháng 5, giá vàng trong tháng 6 ghi nhận những cú lao dốc cực mạnh về vùng đáy mới, sau đó hồi phục cục bộ rồi lại quay đầu giảm về cuối tháng.
Dưới đây là tóm tắt diễn biến chi tiết của giá vàng 9999 trong nước và quốc tế trong tháng 6/2026:
1. Xu hướng chung: Biến động mạnh, nỗ lực phục hồi bất thành
- Vàng miếng SJC: Đầu tháng 6, giá vàng miếng tiếp tục rơi thẳng đứng từ mốc 156 – 159 triệu đồng/lượng xuống mức đáy thấp nhất trong nhiều tháng qua là 143,8 triệu đồng/lượng (vào ngày 9/6). Giữa tháng chứng kiến sự hồi phục ấn tượng lên mốc 150,5 triệu đồng/lượng (vào ngày 15/6) trước khi quay đầu giảm dần và chốt tháng ở mức 144,0 – 147,0 triệu đồng/lượng.
- Vàng nhẫn trơn 9999: Biến động sát với đà tăng giảm của vàng SJC. Từ mốc 136 – 138 triệu đồng/lượng đầu tháng, vàng nhẫn trượt sâu dưới mốc 134 triệu đồng/lượng (mua vào) rồi bật tăng mạnh trở lại vùng 147 – 149 triệu đồng/lượng vào giữa tháng. Kết thúc tháng 6, giá vàng nhẫn trơn tại các thương hiệu lớn như DOJI, PNJ neo quanh vùng 144,0 – 147,0 triệu đồng/lượng.
- Vàng thế giới: Chịu áp lực nặng nề từ quan điểm cứng rắn của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dưới thời tân Chủ tịch Kevin Warsh. Giá vàng thế giới liên tục trồi sụt quanh mốc 4.100 – 4.500 USD/ounce (giảm mạnh từ mức đỉnh trên 4.500 USD/ounce đầu tháng xuống dưới 4.150 USD/ounce vào khoảng ngày 20/6).
2. Các mốc thời gian và biểu giá tiêu biểu trong tháng 6/2026
| Giai đoạn | Giá vàng miếng SJC (VND/lượng) | Giá vàng nhẫn trơn 9999 (VND/lượng) | Giá vàng thế giới (USD/ounce) |
| Đầu tháng (05/06) | ~146,0 – 149,0 triệu | ~138,0 – 141,0 triệu | ~4.400 USD |
| Chạm đáy (09/06) | ~140,8 – 143,8 triệu | ~133,0 – 136,0 triệu | ~4.280 USD |
| Đỉnh phục hồi (15/06) | ~148,0 – 150,5 triệu | ~146,8 – 149,3 triệu | ~4.350 USD |
| Chốt tháng (30/06) | ~144,0 – 147,0 triệu | ~144,0 – 147,0 triệu | ~4.150 USD |
3. Nguyên nhân cốt lõi chi phối thị trường
- Áp lực tỷ giá và động thái từ Fed: Lập trường duy trì lãi suất ở mức cao của Fed để kiểm soát lạm phát và sức mạnh của đồng USD quay trở lại là rào cản lớn nhất đối với đà bứt phá của vàng thế giới, kích hoạt các đợt bán tháo diện rộng từ các quỹ đầu tư lớn.
- Cân bằng cung – cầu nội địa: Sau các đợt lao dốc mạnh đầu tháng khiến nhu cầu mua vàng vật chất hạ nhiệt (cảnh xếp hàng tại các con phố vàng lớn ở Hà Nội và TP.HCM gần như biến mất), thị trường bước vào giai đoạn tự điều chỉnh biên độ chênh lệch mua – bán để kích cầu trở lại.
- Yếu tố địa chính trị đan xen: Mặc dù căng thẳng Mỹ – Iran bước đầu đạt được một số thỏa thuận làm hạ nhiệt giá dầu, các rủi ro kinh tế toàn cầu và lạm phát dai dẳng vẫn giữ vai trò bệ đỡ giúp giá vàng không bị rơi quá sâu dưới các ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng.
Diễn biến giá vàng 9999 tháng 5/2026
Trong tháng 5/2026, thị trường vàng 9999 (bao gồm cả vàng miếng SJC và vàng nhẫn trơn) chứng kiến một nhịp sụt giảm sâu chưa từng có sau chu kỳ tăng nóng kỷ lục trước đó. Việc giá vàng thế giới liên tục trượt dốc kết hợp với những lo ngại về chính sách tiền tệ và tín hiệu hạ nhiệt địa chính trị đã khiến người nắm giữ vàng trải qua một tháng đầy biến động.
Dưới đây là tóm tắt diễn biến chi tiết của giá vàng trong nước và quốc tế trong tháng 5/2026:
1. Xu hướng chung: Từ “đỉnh cao” rơi thẳng đứng
Thị trường ghi nhận mức giảm rất mạnh kéo dài từ đầu tháng đến cuối tháng:
- Vàng miếng SJC: Đầu tháng duy trì ở mức cao khoảng 165 – 166 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, đà giảm bắt đầu xuất hiện và gia tốc cực mạnh vào giữa tháng. Đến cuối tháng 5, giá vàng miếng SJC giảm sâu, có lúc lùi về vùng 158 – 159 triệu đồng/lượng.
- Vàng nhẫn trơn 9999: Biến động sát sườn cùng vàng miếng. Đầu tháng giao dịch quanh mức 148 – 150 triệu đồng/lượng và chốt tháng rớt mạnh về sát mốc 136 – 138 triệu đồng/lượng tùy từng thương hiệu.
- Vàng thế giới: Giảm từ mốc đỉnh lịch sử rơi sâu về sát ngưỡng tâm lý 4.500 USD/ounce (mất khoảng hơn 4% giá trị chỉ riêng trong tháng này).
2. Các mốc thời gian tiêu biểu trong tháng 5/2026
| Giai đoạn | Giá vàng miếng SJC (VND/lượng) | Giá vàng nhẫn 9999 (VND/lượng) | Giá vàng thế giới (USD/ounce) |
| Đầu tháng (05/05) | ~162,0 – 165,0 triệu | ~144,5 – 148,0 triệu | ~4.540 USD |
| Giữa tháng (15/05) | ~162,0 – 165,0 triệu (đi ngang) | ~141,5 – 144,0 triệu | ~4.650 USD |
| Cuối tháng (30/05) | ~156,0 – 159,0 triệu | ~136,0 – 138,5 triệu | ~4.500 USD |
3. Thiệt hại lớn cho nhà đầu tư mua đuổi (FOMO)
Sự sụt giảm dồn dập trong tháng 5 tạo ra khoảng cách chênh lệch rất lớn giữa hai chiều mua và bán (thường duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng):
- Mức lỗ thực tế: Những người mua vàng miếng SJC ở vùng đỉnh đầu tháng và buộc phải bán ra vào cuối tháng chịu mức lỗ khoảng 10,6 triệu đồng/lượng.
- Đối với vàng nhẫn: Khoản lỗ của người mua nhẫn tròn trơn 9999 cũng dao động rất rộng, từ 9 đến 10,5 triệu đồng/lượng chỉ sau chưa đầy một tháng nắm giữ.
4. Nguyên nhân cốt lõi khiến giá vàng lao dốc
- Hạ nhiệt địa chính trị: Các bước tiến và kỳ vọng về thỏa thuận hòa bình/ngừng bắn tạm thời giữa Mỹ và Iran đã làm giảm mạnh dòng tiền trú ẩn an toàn vào kim loại quý. Điều này cũng kéo giá dầu thế giới sụt giảm tương ứng.
- Áp lực tỷ giá và chính sách lãi suất: Những lo ngại lạm phát tại Mỹ neo cao khiến lộ trình giảm lãi suất của Fed bị nghi ngờ, đẩy lợi suất trái phiếu Mỹ lên và gây áp lực xả hàng mạnh của các quỹ đầu tư vàng lớn (ETF vàng liên tục bán ròng hàng tấn vàng trong tháng).
- Tâm lý đảo chiều tại thị trường trong nước: Sau giai đoạn tăng nóng vượt mọi đỉnh lịch sử trước đó (từng có lúc chạm mốc 190 triệu đồng/lượng), lực bán chốt lời diện rộng xuất hiện cộng với tâm lý lo ngại rủi ro chính sách siết chặt giao dịch vàng miếng khiến thị trường rơi vào nhịp điều chỉnh sâu.
Vàng 9999 Là Gì? Phân Biệt Các Loại Vàng Phổ Biến
Vàng 9999 (99,99% độ tinh khiết)
Đây là vàng 24K — tinh khiết nhất trong các loại vàng thương mại. Con số “9999” có nghĩa là 9.999 phần vàng nguyên chất trên 10.000 phần kim loại, tức hàm lượng tạp chất chỉ ở mức 0,01%.
Vàng 9999 tại Việt Nam xuất hiện dưới các dạng phổ biến:
- Vàng miếng SJC 9999 Sản phẩm do Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC) sản xuất theo ủy thác của Ngân hàng Nhà nước. Đây là loại vàng miếng duy nhất được giao dịch chính thức trên thị trường Việt Nam, có giá trị thanh khoản cao nhất.
- Vàng nhẫn tròn trơn 9999 Vàng nhẫn 9999 là dạng vàng vật chất phổ biến nhất với người dân thông thường nhờ mệnh giá linh hoạt (1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ, 1 lượng). Giá vàng nhẫn SJC 9999 thường thấp hơn vàng miếng SJC từ 200.000–500.000 đồng/lượng nhưng tính linh hoạt cao hơn, được nhiều người mua tích trữ ưa chuộng.
- Vàng nữ trang 9999 Là vàng trang sức làm từ vàng nguyên chất 99,99%. Giá thường thấp hơn vàng miếng do không tính phí công chế tác cao, nhưng khi bán lại sẽ bị khấu trừ hao mòn.
Ưu điểm nổi bật của vàng 9999:
- Giá trị cao, dễ quy đổi thành tiền mặt.
- Ít hao mòn, giữ giá tốt hơn vàng trang sức.
- Thanh khoản cực cao tại tất cả hệ thống lớn.
- Phù hợp vừa đầu tư vừa làm trang sức (nhẫn cưới, nhẫn nam/nữ).
Nhược điểm: Dễ xước, mềm hơn vàng 18K nên không phù hợp làm trang sức hàng ngày nặng.

Lịch Sử Giá Vàng 9999 Tại Việt Nam (2015 – 2026)
Giá vàng 9999 đã tăng gấp hơn 3,5 lần trong 11 năm qua:
- 2015: Khoảng 32 – 33 triệu/lượng.
- 2020 (Covid): Vọt lên 58 – 60 triệu.
- 2023: Đỉnh 68 – 70 triệu.
- 2025: Vượt 150 triệu lần đầu tiên.
- 2026 (hiện tại): 185,8 triệu – mức cao kỷ lục mới.
So Sánh Các Loại Vàng Theo Hàm Lượng
| Ký hiệu | Hàm lượng vàng | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 9999 / 24K | 99,99% | Vàng miếng, nhẫn tích trữ |
| 9999 / 24K | 99,9% | Vàng nữ trang cao cấp |
| 18K | 75% | Trang sức thời trang |
| 14K | 58,5% | Nhẫn đính đá, dây chuyền |
| 10K | 41,7% | Trang sức phổ thông |
Các Yếu Tố Tác Động Đến Giá Vàng 9999 Hôm Nay
Hiểu được những yếu tố này giúp bạn dự đoán xu hướng và đưa ra quyết định mua/bán hợp lý hơn.
1. Giá Vàng Thế Giới (XAU/USD)
Đây là yếu tố chi phối lớn nhất. Giá vàng thế giới biến động theo nhiều chiều: căng thẳng địa chính trị, dữ liệu việc làm Mỹ, lạm phát và quyết định lãi suất của Fed đều tác động trực tiếp đến kim loại quý. Vietnamnet
2. Lãi Suất Của Fed (Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ)
Theo công cụ FedWatch của CME Group, giới đầu tư gần như đã loại bỏ kịch bản Fed cắt giảm lãi suất trong năm 2026, với xác suất 28% Fed có thể nâng lãi suất vào tháng 12. Lãi suất cao kéo dài tạo áp lực lên vàng vì vàng là tài sản không sinh lời.
3. Tỷ Giá USD/VND
Khi USD tăng giá so với VND, giá vàng trong nước tính bằng đồng sẽ tăng theo — dù giá quốc tế đứng yên. Tỷ giá Vietcombank là chuẩn quy đổi được hầu hết doanh nghiệp vàng tham chiếu.
4. Chính Sách Quản Lý Vàng Của Ngân Hàng Nhà Nước
Việt Nam kiểm soát nhập khẩu vàng chặt chẽ. Khi nguồn cung vàng miếng SJC hạn chế, giá nội địa có thể vượt xa giá thế giới quy đổi, tạo ra khoảng chênh lệch lớn.
5. Tâm Lý Thị Trường và Nhu Cầu Tích Trữ
Tâm lý thận trọng xuất hiện rõ hơn khi khoảng chênh lệch mua vào–bán ra ở mức cao, khiến rủi ro lướt sóng ngắn hạn tăng lên đáng kể. Ngược lại, khi địa chính trị bất ổn, nhu cầu trú ẩn vào vàng tăng vọt.
6. Biến Động Địa Chính Trị Toàn Cầu
Xung đột, chiến tranh, khủng hoảng tài chính khiến nhà đầu tư toàn cầu chuyển sang vàng như tài sản trú ẩn an toàn, đẩy giá lên cao.
Giá Vàng 9999 Theo Khu Vực: Hà Nội vs TP.HCM
Nhiều người băn khoăn liệu giá vàng tại Hà Nội và TP.HCM có khác nhau không. Câu trả lời là: thường rất ít hoặc không có chênh lệch giữa hai miền đối với các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu. Tuy nhiên, một số thương hiệu địa phương tại TP.HCM như Mi Hồng và Ngọc Thẩm có xu hướng điều chỉnh giá mềm hơn và chênh lệch mua–bán thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung.
Hướng Dẫn Mua Vàng 9999 An Toàn
Nên mua vàng 9999 ở đâu?
Chỉ mua tại các đơn vị được Ngân hàng Nhà nước cấp phép kinh doanh vàng như: SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Mi Hồng. Tránh mua vàng không rõ nguồn gốc tại tiệm vàng nhỏ lẻ không có giấy phép.
Kiểm tra giá trước khi giao dịch
- Xem bảng giá niêm yết trực tiếp tại cửa hàng
- Tra cứu trên website chính thức: sjc.com.vn, doji.vn, pnj.com.vn, baotinminhchau.com
- So sánh giá mua vào – bán ra và chênh lệch giữa các thương hiệu
Chú ý khoảng chênh lệch mua–bán
Chênh lệch mua–bán (spread) là chi phí ẩn bạn phải trả mỗi khi giao dịch. Mức chênh lệch phổ biến hiện tại là 2–3 triệu đồng/lượng. Người mua ngắn hạn cần giá tăng ít nhất bằng mức chênh lệch mới hòa vốn.
Giữ hóa đơn và giấy kiểm định
Luôn yêu cầu hóa đơn mua vàng có đóng dấu thương hiệu. Khi bán lại, hóa đơn gốc giúp quá trình định giá nhanh hơn và tránh tranh chấp.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Vàng 9999
- Vàng 9999 và vàng 24K có khác nhau không? Không. “9999” là cách biểu thị hàm lượng (99,99%) của vàng 24 karat. Hai ký hiệu này đều chỉ cùng một loại vàng có độ tinh khiết cao nhất.
- Giá vàng 9999 cập nhật mấy lần một ngày? Các thương hiệu lớn thường cập nhật giá 2–4 lần/ngày: sáng mở cửa, buổi trưa, chiều và đôi khi buổi tối theo diễn biến giá thế giới.
- Mua vàng nhẫn 9999 hay vàng miếng SJC tốt hơn để tích trữ? Vàng miếng SJC có thanh khoản tốt nhất và thường được chấp nhận rộng rãi hơn. Vàng nhẫn 9999 linh hoạt hơn về mệnh giá và đôi khi có chênh lệch mua–bán thấp hơn. Cả hai đều phù hợp để tích trữ dài hạn.
- Tại sao giá vàng trong nước lại cao hơn giá thế giới? Do hệ thống thuế, phí nhập khẩu, chi phí trung gian và đặc biệt là chính sách kiểm soát nguồn cung vàng miếng SJC của Nhà nước. Khoảng chênh lệch giữa giá trong nước và giá thế giới quy đổi có thể lên đến hơn 20 triệu đồng/lượng trong những giai đoạn thị trường căng thẳng.
- Có nên mua vàng khi giá đang ở đỉnh không? Câu hỏi này không có câu trả lời tuyệt đối vì phụ thuộc vào mục tiêu: tích trữ dài hạn (có thể mua theo từng đợt – chiến lược DCA), đầu cơ ngắn hạn (rủi ro cao khi mua ở đỉnh). Nên tham khảo chuyên gia tài chính trước khi quyết định.
- Giá vàng 1 chỉ là bao nhiêu? 1 chỉ = 1/10 lượng. Nếu giá vàng 9999 đang là 165 triệu đồng/lượng bán ra, thì 1 chỉ vàng tương đương khoảng 16,5 triệu đồng.
Quy Đổi Đơn Vị Vàng Phổ Biến
| Đơn vị | Tương đương | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 lượng | 37,5 gram | Đơn vị chuẩn tại Việt Nam |
| 1 chỉ | 3,75 gram | = 1/10 lượng |
| 1 phân | 0,375 gram | = 1/100 lượng |
| 1 ounce (troy) | 31,1035 gram | Đơn vị quốc tế |
Nguồn Tra Cứu Giá Vàng 9999 Uy Tín
- sjc.com.vn – Giá vàng miếng SJC chính thức
- doji.vn – Giá vàng nhẫn Hưng Thịnh Vượng 9999
- pnj.com.vn – Bảng giá PNJ cập nhật liên tục
- baotinminhchau.com – Giá nhẫn trơn Bảo Tín Minh Châu
- Kitco.com – Giá vàng thế giới theo thời gian thực (XAU/USD)
Kết Luận
Giá vàng 9999 hôm nay đang biến động và vẫn còn có khả năng biến động mạnh trong năm 2026. Đây là thời điểm lý tưởng để đa dạng hóa tài sản bằng vàng nhẫn 9999 – loại vàng vừa đẹp, vừa dễ giao dịch và giữ giá tốt nhất hiện nay.
Hãy bookmark trang này và theo dõi hàng ngày để cập nhật giá vàng 9999 realtime. Đầu tư vàng không chỉ là mua bán, mà là chiến lược bảo vệ tài sản trước lạm phát và bất ổn kinh tế.
Xem diễn biến giá vàng hiện tại mới nhất
Xem thêm:
- Giá vàng Ninh Bình: Giá vàng 9999, vàng nhẫn, SJC
- Giá vàng Gia Lai: Giá vàng tại Pleiku, vàng 9999
- Giá vàng Hải Dương: Giá vàng 9999, SJC, vàng nhẫn
- Giá vàng Phú Thọ: Cập nhật giá vàng 9999
- Giá vàng Bắc Giang: Cập nhật giá vàng 9999 (24K)
- Giá vàng Lào Cai: Giá vàng 9999 (24K), 18K, SJC
- Giá vàng Bến Tre: Cập nhật giá vàng 24K, 18K, 9999
- Giá vàng Ngọc Thẩm hôm nay: Cập nhật giá vàng 24K (9999), SJC