Last Updated on 23/03/2026 by David Bui
Mức thuế quan Mỹ đánh với hàng hóa Việt Nam đang là mối quan tâm lớn của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong năm 2026. Với thâm hụt thương mại lớn (Việt Nam là quốc gia có thặng dư thương mại cao nhất với Mỹ), chính quyền Tổng thống Donald Trump đã áp dụng nhiều biện pháp thuế quan để “cân bằng thương mại”. Tính đến tháng 3/2026, mức thuế trung bình hiệu dụng đối với hàng hóa Việt Nam vào Mỹ khoảng 16%, sau khi có sự điều chỉnh lớn từ chính sách thuế toàn cầu.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật nhất về mức thuế quan Mỹ áp dụng hàng Việt Nam 2026, các loại thuế chính, ngành hàng chịu ảnh hưởng và lưu ý cho doanh nghiệp.
1. Tổng quan chính sách thuế quan Mỹ với Việt Nam năm 2026
- Thuế quan cơ bản (MFN): Hàng hóa Việt Nam hưởng mức thuế Most Favored Nation (thông thường 0–35% tùy mã HS), không có FTA trực tiếp với Mỹ.
- Thuế bổ sung toàn cầu (Section 122): Từ 24/2/2026, Mỹ áp thuế tạm thời 10% đối với hầu hết hàng nhập khẩu toàn cầu (hiệu lực 150 ngày, đến khoảng 7/2026). Trump đe dọa nâng lên 15%, nhưng hiện vẫn duy trì 10%.
- Thuế đối ứng (reciprocal tariff): Trước đó áp 20% với hàng Việt Nam (từ 8/2025, giảm từ mức đe dọa 46%). Sau phán quyết Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ thuế IEEPA (20/2/2026), mức này bị thay thế bởi thuế Section 122.
- Thuế trung bình hiệu dụng: Theo Global Trade Alert (2/2026), giảm từ 21.6% xuống còn khoảng 16% sau khi áp thuế 10% Section 122.
- Thuế đặc biệt:
- Hàng chuyển tải (transshipment) từ Trung Quốc: 40% (nếu bị phát hiện).
- Thép, nhôm, một số sản phẩm: Section 232 (có thể 25–50%, không chồng lên thuế 10%).
- Các ngành cụ thể: Có thể chịu Section 301 điều tra (lao động cưỡng bức, dư thừa công suất).
Kết luận chính 2026: Không còn mức thuế đối ứng cao 20–46%, thay vào đó là thuế toàn cầu tạm thời 10% (có thể lên 15%), cộng với thuế MFN cơ bản → trung bình khoảng 16% cho hàng Việt Nam.

2. Mức thuế quan cụ thể theo ngành hàng xuất khẩu Việt Nam sang Mỹ
Dưới đây là mức thuế phổ biến (ước tính hiệu dụng 2026, bao gồm thuế MFN + bổ sung):
- Điện tử & linh kiện (máy tính, điện thoại, linh kiện): MFN 0–5% + 10% Section 122 → tổng ~10–15%. Ngành lớn nhất, xuất khẩu >50 tỷ USD.
- Dệt may & da giày: MFN 10–32% (tùy sản phẩm) + 10% → tổng 20–42%. Một số sản phẩm tăng 20–30% so với trước.
- Nội thất, gỗ & đồ gia dụng: MFN 0–10% + 10% → tổng ~10–20%. Có thể chịu thêm nếu liên quan Section 232 (gỗ).
- Thủy sản: MFN thấp (0–7%) + 10% → tổng ~10–17%. Tác động nhẹ hơn so với các ngành khác.
- Thép, nhôm & kim loại: Section 232 25–50% (có thể không chồng thuế 10%) → cao nhất, ảnh hưởng lớn đến xuất khẩu.
- Pin mặt trời, tấm pin: Có thể chịu Section 301 điều tra, cộng thuế cao nếu liên quan dư thừa công suất.
Lưu ý: Thuế chống bán phá giá (AD/CVD) hoặc chống trợ cấp có thể lên đến hàng trăm % với một số sản phẩm cụ thể (ví dụ: thép, pin mặt trời từ Việt Nam).

3. Lịch sử và thay đổi thuế quan Mỹ – Việt Nam 2025–2026
- Tháng 4/2025: Trump công bố thuế đối ứng 46% với Việt Nam (dựa trên thâm hụt).
- Tháng 8/2025: Giảm xuống 20% sau đàm phán (khung thỏa thuận U.S.-Vietnam).
- Tháng 10/2025: Khung thỏa thuận duy trì 20%, một số sản phẩm giảm về 0%.
- Tháng 2/2026: Tòa án Tối cao Mỹ bác thuế IEEPA → chuyển sang 10% Section 122 toàn cầu (tạm thời 150 ngày).
- Tháng 3/2026: Đe dọa nâng lên 15%, điều tra Section 301 với Việt Nam (lao động cưỡng bức, dư thừa).
Xuất khẩu Việt Nam sang Mỹ vẫn tăng mạnh (thặng dư kỷ lục ~134 tỷ USD năm 2025), nhưng doanh nghiệp lo ngại nếu thuế lên 15% hoặc kéo dài.

4. Tác động đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam và giải pháp
- Tác động tiêu cực: Tăng chi phí 10–20%, giảm lợi nhuận, cạnh tranh kém hơn với các nước ít thuế hơn (Mexico, Canada qua USMCA).
- Cơ hội: Thuế đồng đều hơn giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với Trung Quốc (thuế cao hơn). Một số doanh nghiệp chuyển đơn hàng từ các nước chịu thuế cao.
- Giải pháp:
- Đa dạng thị trường (EU, Nhật Bản, CPTPP).
- Chứng minh nguồn gốc rõ ràng tránh thuế chuyển tải 40%.
- Tối ưu chuỗi cung ứng, tăng giá trị gia tăng.
- Theo dõi đàm phán Việt – Mỹ (có thể giảm thuế một số mặt hàng về 0%).
- Sử dụng công cụ tra cứu HTS code trên trang USTR/CBP để tính thuế chính xác.

5. Tóm tắt nhanh: Mức thuế quan Mỹ với hàng Việt Nam 2026
- Thuế trung bình hiệu dụng: Khoảng 16% (MFN + 10% Section 122).
- Thuế tạm thời toàn cầu: 10% (có thể lên 15% đến 7/2026).
- Thuế đặc biệt: 20% (đối ứng cũ, nay thay thế), 40% (chuyển tải), cao hơn với thép/nhôm.
- Ngành chịu ảnh hưởng lớn: Dệt may, da giày, nội thất, điện tử.
- Triển vọng: Đàm phán tiếp tục, có thể giảm thuế nếu Việt Nam tăng mua hàng Mỹ.
Doanh nghiệp cần theo dõi cập nhật từ USTR, CBP Mỹ, Bộ Công Thương Việt Nam để điều chỉnh chiến lược. Nếu bạn cần tính thuế cụ thể cho mã HS nào đó hoặc ngành hàng chi tiết, comment bên dưới để Tin Hôm Nay hỗ trợ thêm!